sebastian cabot

Định nghĩa

Sebastian Cabot một danh từ riêng (tên người), chỉ một nhà thám hiểm nhà vẽ bản đồ người Ý, sống từ năm 1476 đến 1557. Ông con trai của John Cabot, một nhà thám hiểm nổi tiếng khác. Sebastian Cabot đã dẫn đầu một đoàn thám hiểm của Anh để tìm kiếm Hành lang Tây Bắc (Northwest Passage) một đoàn thám hiểm của Tây Ban Nha để khám phá vùng La Plata của Brazil. Năm 1544, ông đã xuất bản một bản đồ thế giới.

dụ sử dụng
  • (Sebastian Cabot một nhà thám hiểm người Ý đã làm việc cho cả Anh Tây Ban Nha.)
  • (Vào năm 1544, Sebastian Cabot đã xuất bản một bản đồ thế giới nổi tiếng.)
  • (Đoàn thám hiểm do Sebastian Cabot dẫn đầu đã khám phá vùng La Plata ở Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The voyages of Sebastian Cabot": Các chuyến đi của Sebastian Cabot, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử khám phá địa .

    • Historians debate the exact routes of the voyages of Sebastian Cabot. (Các nhà sử học tranh luận về các tuyến đường chính xác trong các chuyến đi của Sebastian Cabot.)
  • "The map of Sebastian Cabot": Bản đồ do Sebastian Cabot vẽ, một tài liệu lịch sử quan trọng.

    • The map of Sebastian Cabot from 1544 is a valuable artifact. (Bản đồ của Sebastian Cabot từ năm 1544 một hiện vật quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabot (danh từ riêng): Họ của gia đình Cabot, bao gồm John Cabot (cha) Sebastian Cabot (con).
    • The Cabot family played a key role in early exploration. (Gia đình Cabot đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm (explorer): Sebastian Cabot một nhà thám hiểm.
  • Nhà vẽ bản đồ (cartographer): Ông cũng một nhà vẽ bản đồ nổi tiếng.
Các cụm từ liên quan
  • "To follow in Cabot's footsteps": Đi theo dấu chân của Cabot, nghĩa bóng noi gương hoặc khám phá những vùng đất ông từng đến.
    • Many modern explorers still follow in Cabot's footsteps. (Nhiều nhà thám hiểm hiện đại vẫn đi theo dấu chân của Cabot.)
Thành ngữ liên quan
  • "A map of the world": Bản đồ thế giới, liên quan đến thành tựu xuất bản bản đồ của Sebastian Cabot.
    • Publishing a map of the world in 1544 was a major achievement. (Xuất bản một bản đồ thế giới vào năm 1544 một thành tựu lớn.)
sebastian cabot
Sebastian Cabot stands on the deck of a ship, studying a map.